絶え入る (たえいる) — sự tắt thở, sự ngừng thở (tạm thời); sự chết, tình trạng gần như chết
絶え入る
た え い る
た え い る
Sự tắt thở, sự ngừng thở (tạm thời); sự chết, tình trạng gần như chết
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 絶え入る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 絶え入る/たえいる |
| Passé (た) | 絶え入った |
| Négation (未然) | 絶え入らない |
| Poli (丁寧) | 絶え入ります |
| te (て) | 絶え入って |
| Capacité (可能) | 絶え入れる |
| Passif (受身) | 絶え入られる |
| Commandement (使役) | 絶え入らせる |
| Commande passive (使役受身) | 絶え入らせられる |
| Conditions (条件) | 絶え入れば |
| Commandement (命令) | 絶え入れ |
| Volonté (意向) | 絶え入ろう |
| Interdiction (禁止) | 絶え入るな |
