Aucune donnée
Notification
Aucune notification
絶壁 (ぜっぺき) — vách; vách đá.
絶壁
vách
断崖絶壁 だんがいぜっぺき
dốc đứng (vách đá) dựng đứng; precipice đích xác
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước
壁用 かべよう
Dành cho tường