Aucune donnée
Notification
Aucune notification
網 (あみ もう い) — chài
網
chài
網の目 あみのめ
mắt lưới.
網頭 あみがしら
amigashira (bộ Võng trong các bộ chữ Hán)
網点 あみてん
ảnh bán sắc, ảnh nửa tông, nửa tông, nửa sắc độ
網地 あみじ
vải lưới
網管理 もうかんり
quản lý mạng