Aucune donnée
Notification
Aucune notification
綿密 (めんみつ) — cẩn thận; tỉ mỉ; chi tiết; kỹ lưỡng
綿密
cẩn thận
綿密周到 めんみつしゅうとう
chi tiết và cẩn thận
周到綿密 しゅうとうめんみつ
cực kỳ đầy đủ và chi tiết
秘密 ひみつ
Bí mật
密 みつ
Đông đúc; dày đặc
三密 さんみつ
Thân, Khẩu, Ý của Phật giáo