Aucune donnée
Notification
Aucune notification
緊張した情勢 きんちょうしたじょうせい
tình hình căng thẳng.
主張 しゅちょう
chủ trương, quan điểm
緊急 きんきゅう
sự cấp bách; sự khẩn cấp; cấp bách; khẩn cấp
緊急な きんきゅうな
khẩn
緊急時 きんきゅうじ
trường hợp khẩn cấp