繰り言 (くりごと) — nói đi nói lại; nói lặp đi lặp lại; nhắc đi nhắc lại
繰り言
く り ご と
Nói đi nói lại; nói lặp đi lặp lại; nhắc đi nhắc lại
〜
を
言
う
Nói càu nhàu .
Than phiền; kêu ca; phàn nàn; ta thán
老
いの
繰
り
言
Sự ta thán của người già .
Recherche d'image

