Aucune donnée
Notification
Aucune notification
罌粟 (けし) — Cây thuốc phiện; cây anh túc
罌粟
Cây thuốc phiện
雛罌粟 「ひなげし」「コクリコ」
Cây thuốc phiện đỏ.
粟 「あわ」「ぞく」
hạt kê
粟飯 あわめし
cơm kê
大粟反 おおあわがえり
Cỏ Timothy
粟餅 あわもち
bánh gạo hạt kê