Aucune donnée
Notification
Aucune notification
義援 (ぎえん) — sự đóng góp
義援
sự đóng góp
義援金 ぎえんきん
Tiền được quyên góp để ủng hộ, hỗ trợ. Ví dụ như là quyên góp ủng hộ đồng bào và những vùng bị ảnh hưởng bởi trận động đất.
主義 しゅぎ
chủ nghĩa.
支援 しえん
chi viện
支援する しえんする
chống đỡ
支援者 しえんしゃ
vật chống đỡ, người ủng hộ, hình con vật đứng