Aucune donnée
Notification
Aucune notification
羽 (わ はね は う) — cánh
羽
cánh
羽裏 はうら
lớp lót của haori
羽抜け はぬけ
sự rụng lông, sự thay lông
羽軸 うじく
trục lông vũ
羽柄 うへい
gỗ phụ; gỗ kết cấu phụ ; gật liệu phụ
羽弁 うべん
lông vũ