Aucune donnée
Notification
Aucune notification
胸三寸 (むねさんずん) — trái tim; tâm trí; tình cảm
胸三寸
trái tim
胸 「むね」「むな」「むな-」
ngực
胸声 きょうせい
thấp đốt sém tiếng nói
水胸 みずむね
tích dịch màng phổi
胸黒 むなぐろ
choi choi vàng
胸肉 むねにく
thịt ức.