Aucune donnée
Notification
Aucune notification
胸郭 (きょうかく) — ngực
胸郭
ngực
胸郭出口症候群 きょうかくでぐちしょうこうぐん
hội chứng lối thoát ngực
胸郭成形術 きょうかくせいけいじゅつ
tạo hình ngực
胸 「むね」「むな」「むな-」
胸声 きょうせい
thấp đốt sém tiếng nói
水胸 みずむね
tích dịch màng phổi