Aucune donnée
Notification
Aucune notification
能弁家 (のうべんか) — Người diễn thuyết.
能弁家
Người diễn thuyết.
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
可能 かのう
có thể; khả năng
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
機能 きのう
cơ năng; tác dụng; chức năng; tính năng
能力 「のうりょく」「のうりき」
chú tiểu (trong chùa)