Aucune donnée
Notification
Aucune notification
能無し (のうなし) — Không có gì đặc biệt
能無し
Không có gì đặc biệt
能無し犬の高吠え のうなしいぬのたかぼえ
Người có ít tài năng nhưng ra vẻ có tài
可能 かのう
có thể; khả năng
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
機能 きのう
cơ năng; tác dụng; chức năng; tính năng