Aucune donnée
Notification
Aucune notification
脇 (わき かたわら) — hông
脇
hông
脇による わきによる
tránh sang một bên; né sang bên hông
脇に置く わきにおく
gác bỏ.
脇寺 わきでら
sub-temple, affiliated temple
脇机 わきづくえ
bàn phụ
脇正面 わきじょうめん
khu vực bên hông chính diện; chỗ ngồi bên hông (khu vực khán giả ngồi ở phía bên hông của sân khấu của kịch Noh)