Aucune donnée
Notification
Aucune notification
脱 (だつ だつ-) — chỉ ra đảo ngược, loại bỏ, vv
脱
chỉ ra đảo ngược, loại bỏ, vv
脱毛 だつもう
rụng tóc, triệt lông.
脱出 だっしゅつ
thoát khỏi
脱毛法 だつもーほー
phương pháp tẩy lông
脱出用 だっしゅつよう
dụng cụ thoát hiểm
脱毛器 だつもうき
máy triệt lông