Aucune donnée
Notification
Aucune notification
腰 (こし ごし) — eo lưng; hông
腰
eo lưng
腰の強い こしのつよい
vững chãi; dẻo dai; khó gãy
腰が強い こしがつよい
kiên trì; kiên nhẫn
腰白 こしじろ
vùng trắng; chi tiết eo trắng (trên kimono)
腰上げ こしあげ
nếp gấp ở thắt lưng
腰付き こしつき
dáng đi, điệu bộ