Aucune donnée
Notification
Aucune notification
腹立たしい (はらだたしい) — làm phiền; bực bội, bực tức
腹立たしい
làm phiền
腹 はら
bụng
腹がいる はらがいる
giữ bình tĩnh
本腹 「ほんばら」「ほんぷく」
hợp pháp hóa (trẻ em)
金腹 きんぱら
chim di nâu
腹子 「はらこ」「はらご」
bọc trứng cá (trong bụng cá cái)