Aucune donnée
Notification
Aucune notification
膜 (まく い) — màng.
膜
màng.
膜性 まくせい
(thuộc) màng
膜口目 まくくちめ
màng chắn miệng
膜状 まくじょう
(giải phẫu) màng
膜抵抗 まくていこう
kháng màng
膜骨 まくこつ
xương màng