臨む (のぞむ) — hướng tới, tiến đến
臨む
の ぞ む
の ぞ む
の ぞ む
JLPTN1
Hướng tới, tiến đến
強
い
立場
で
交渉
に
臨
む
Bước vào cuộc đàm phán với lập trường vững chắc.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 臨む
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 臨む/のぞむ |
| Passé (た) | 臨んだ |
| Négation (未然) | 臨まない |
| Poli (丁寧) | 臨みます |
| te (て) | 臨んで |
| Capacité (可能) | 臨める |
| Passif (受身) | 臨まれる |
| Commandement (使役) | 臨ませる |
| Commande passive (使役受身) | 臨ませられる |
| Conditions (条件) | 臨めば |
| Commandement (命令) | 臨め |
| Volonté (意向) | 臨もう |
| Interdiction (禁止) | 臨むな |
