Aucune donnée
Notification
Aucune notification
自分勝手 (じぶんかって) — tự cho mình là trung tâm
自分勝手
tự cho mình là trung tâm
自分 じぶん
bản thân mình; tự mình.
自分でも じぶんでも
ngay cả chính mình, ngay cả tôi
自分から じぶんから
tự nguyện, theo ý riêng
自分のために じぶんのために
vì bản thân
自分なり じぶんなり
cách riêng của mình