Aucune donnée
Notification
Aucune notification
臭気 (しゅうき) — hôi
臭気
hôi
臭気止め しゅうきどめ
chất khử mùi.
臭気芬々 しゅうきふんぷん
không khí nặng mùi hôi thối; hôi thối nồng nặc, hôi rình
臭い 「くさい」「におい」
có mùi hôi
男臭い おとこくさい
mùi đàn ông; mùi cơ thể đàn ông
女臭い おんなくさい
mùi đặc trưng của phụ nữ