Aucune donnée
Notification
Aucune notification
良心 (りょうしん) — lương tâm.
良心
lương tâm.
良心的 りょうしんてき
良心の自由 りょうしんのじゆう
sự tự do trong lương tâm
良心の囚人 りょうしんのしゅうじん
tù nhân lương tâm
良心的兵役拒否 りょうしんてきへいえききょひ
sự từ chối nhập ngũ vì cho rằng điều đó trái đạo lý
良心的兵役拒否者 りょうしんてきへいえききょひしゃ
người từ chối nhập ngũ vì cho rằng điều đó trái đạo lý