Aucune donnée
Notification
Aucune notification
良識 (りょうしき) — lương tri, lẽ phải, lẽ thường
良識
lương tri, lẽ phải, lẽ thường
良い 「よい」「いい」
hay
良く よく
tuyệt diệu; đúng mức; tốt; thành vấn đề bên trong
意識 いしき
ý thức
意識的 いしきてき
một cách có chủ đích
前意識 ぜんいしき
tiền ý thức