Aucune donnée
Notification
Aucune notification
色好い (いろよい) — thuận lợi; thân thiện; khích lệ; hứa hẹn tốt
色好い
thuận lợi
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
色違い いろちがい
màu sắc khác nhau
色使い いろづかい
cách phối màu, tô màu, sử dụng màu sắc