Aucune donnée
Notification
Aucune notification
色調 (しきちょう) — bản sắc
色調
bản sắc
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調子 ちょうし
âm điệu
調整 ちょうせい
điều chỉnh