Aucune donnée
Notification
Aucune notification
芯 (しん) — bấc
芯
bấc
芯だし しんだし
Định tâm, lấy gốc (máy gia công)
芯出しレベル しんだしレベル
mức độ đưa ra trục
芯ケース しんケース
hộp đựng bút chì (dành cho bút chì cơ)
芯のケース しんのケース
hộp đựng ngòi chì
芯のあるご飯 しんのあるごはん
cơm sống