Aucune donnée
Notification
Aucune notification
素っ 「すっ」「すっ-」
rất; cực kì; nhất (đứng trước từ để nhấn mạnh)
薄い うすい
lạt
リラックスする りらっくすする
nghỉ ngơi; thư giãn.
薄 「すすき」「うす」「うす-」
ánh sáng (e.g. có màu)
薄ら 「うっすら」「うすら」「うすら-」
hơi, nhẹ, mỏng, mờ nhạt