Aucune donnée
Notification
Aucune notification
薬味 (やくみ) — gia vị; đồ gia vị.
薬味
gia vị
薬味入れ やくみいれ
hộp gia vị
薬味酒 やくみしゅ
rượu thuốc
薬味皿 やくみざら
đĩa đựng gia vị
薬味醤油皿 やくみしょうゆさら
Khay đựng gia vị của người Nhật. Thường hình chữ nhật, có 2 ngăn
薬味スプーン やくみスプーン
muỗng gia vị