Aucune donnée
Notification
Aucune notification
蛮人 (ばんじん) — người hoang dã; người man rợ.
蛮人
người hoang dã
野蛮人 やばんじん
Người man di
南蛮人 なんばんじん
Từ để chỉ những người Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha đến Nhật Bản trong khoảng thời gian từ thời Muromachi đến thời Edo.
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day
中人 「ちゅうじん」「なかびと」「なかひと」「ちゅうにん」
người có tài năng và năng lực ở mức trung bình