Aucune donnée
Notification
Aucune notification
血色 (けっしょく) — nước da, ; hình thái, cục diện
血色
nước da,
血色が悪い けっしょくがわるい
nhợt nhạt (nước da), xanh quanh mang, trông không khỏe
血色素 けっしきそ
huyết cầu tố, Hemoglobin
血色素計 「けっしきそけい」「けっしょくそけい」
máy đo huyết sắc tố
血色素症 けっしきそしょう
bệnh rối loạn sắc tố
血色素尿 「けっしきそにょう」「けっしょくそにょう」
nước tiểu có huyết sắc tố