行動 (こうどう) — hành động; sự hành động
行動
こ う ど う
JLPTN3
Hành động; sự hành động
午後
の
2
時間
の
自由時間
のほかは
団体行動
になる
。
Ngoài 2 giờ đồng hồ tự do vào buổi chiều thì chúng tôi sẽ hoạt động tập thể.
Sự hành động
Hành vi
Hành động
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 行動
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 行動する/こうどうする |
| Passé (た) | 行動した |
| Négation (未然) | 行動しない |
| Poli (丁寧) | 行動します |
| te (て) | 行動して |
| Capacité (可能) | 行動できる |
| Passif (受身) | 行動される |
| Commandement (使役) | 行動させる |
| Commande passive (使役受身) | 行動させられる |
| Conditions (条件) | 行動すれば |
| Commandement (命令) | 行動しろ |
| Volonté (意向) | 行動しよう |
| Interdiction (禁止) | 行動するな |
