Aucune donnée
Notification
Aucune notification
術 (じゅつ すべ わざ) — kĩ nghệ; kĩ thuật
術
kĩ nghệ
術者 「じゅつしゃ」「じゅっしゃ」
bác sĩ phẫu thuật
術前 じゅつぜん
trước phẫu thuật
術を使う じゅつをつかう
sử dụng kỹ thuật
術前管理 じゅつぜんかんり
chăm sóc trước phẫu thuật
術師 じゅつし
thuật ngữ chung cho những người thực hiện kỹ thuật chuyên môn (bác sỹ phẫu thuật,...)