Aucune donnée
Notification
Aucune notification
被告 (ひこく) — bị cáo.
被告
bị cáo.
被告人 ひこくにん
被告側 ひこくがわ
Bên bị cáo
被告席 ひこくせき
ghế bị cáo.
被告知者 ひこくちしゃ
bên được thông báo.
刑事被告 けいじひこく
bị cáo