被災者 (ひさいしゃ) — nạn nhân, người bị thiệt hại
被災者
ひ さ い しゃ
Nạn nhân, người bị thiệt hại
被災者
に
衣食
を
供給
しなければならない
。
Chúng tôi phải cung cấp thực phẩm và quần áo cho các nạn nhân.
Nạn nhân
Người bị thiệt hại
Recherche d'image

被災者 (ひさいしゃ) — nạn nhân, người bị thiệt hại
