Aucune donnée
Notification
Aucune notification
裁ち方 (たちかた) — cắt
裁ち方
cắt
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ
裁判 さいばん
sự xét xử; sự kết án
裁判人 さいばんにん
xét đoán
裁判上 さいばんじょう
tư pháp