裁量 (さいりょう) — quy định từng phần; chia phần ra
裁量
さ い りょ う
さ い りょ う
Quy định từng phần; chia phần ra
Sự tự do làm theo ý mình, sự thận trọng, sự suy xét khôn ngoan
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 裁量
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 裁量する/さいりょうする |
| Passé (た) | 裁量した |
| Négation (未然) | 裁量しない |
| Poli (丁寧) | 裁量します |
| te (て) | 裁量して |
| Capacité (可能) | 裁量できる |
| Passif (受身) | 裁量される |
| Commandement (使役) | 裁量させる |
| Commande passive (使役受身) | 裁量させられる |
| Conditions (条件) | 裁量すれば |
| Commandement (命令) | 裁量しろ |
| Volonté (意向) | 裁量しよう |
| Interdiction (禁止) | 裁量するな |
