Aucune donnée
Notification
Aucune notification
裏腹 (うらはら) — đối diện; đảo ngược; sự trái ngược
裏腹
đối diện
裏 「うら」「うち」「り」
đảo ngược
裏に うらに
ở giữa; trong
裏名 うらな
tên bí mật; bí danh
裏サイト うらサイト
web đen
裏番 うらばん
thủ lĩnh bí mật của một nhóm tội phạm vị thành niên