Aucune donnée
Notification
Aucune notification
複数 (ふくすう) — phức số
複数
phức số
複数人 ふくすうにん
Số đông, nhiều người
複数回 ふくすうかい
số nhiều (số)
複数形 ふくすうけい
số nhiều thành hình
複数文字 ふくすうもじ
đa ký tự
複数業務 ふくすうぎょうむ
đa nhiệm