Aucune donnée
Notification
Aucune notification
覚え書き (おぼえがき) — viết tắt; ghi chú; vật kỷ niệm; nghi thức
覚え書き
viết tắt
覚え おぼえ
ghi nhớ; nhớ
覚えのない おぼえのない
lẩn thẩn.
覚えてろ おぼえてろ
hãy nhớ đấy (thường dùng trong ngữ cảnh mang tính chất đe dọa hoặc quyết tâm trả đũa)
空覚え 「そらおぼえ」「うろおぼえ」
sự ghi nhớ vào ký ức học vẹt
頭書き かしらがき
tiêu đề