解明 (かいめい) — Sự làm sáng tỏ; sự giải thích; giải thích; làm rõ; làm sáng tỏ
解明
か い め い
Sự làm sáng tỏ; sự giải thích; giải thích; làm rõ; làm sáng tỏ
この
疑問
をどなたか
解明
していただけませんか
?
Vị nào có thể làm sáng tỏ giúp tôi câu hỏi này được nhỉ?
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 解明
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 解明する/かいめいする |
| Passé (た) | 解明した |
| Négation (未然) | 解明しない |
| Poli (丁寧) | 解明します |
| te (て) | 解明して |
| Capacité (可能) | 解明できる |
| Passif (受身) | 解明される |
| Commandement (使役) | 解明させる |
| Commande passive (使役受身) | 解明させられる |
| Conditions (条件) | 解明すれば |
| Commandement (命令) | 解明しろ |
| Volonté (意向) | 解明しよう |
| Interdiction (禁止) | 解明するな |
