触る (さわる ふる) — chạm vào
触る
さ わ る
JLPTN4
Chạm vào
触
るな
!
Đừng chạm vào những thứ này.
Mò
Mó máy
Rờ
Sờ mó
Sờ; mó; chạm.
博物館
で
展示品
を
触
るんじゃない
。
Không được sờ vào đồ trưng bày trong bảo tàng.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 触る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 触る/さわる |
| Passé (た) | 触った |
| Négation (未然) | 触らない |
| Poli (丁寧) | 触ります |
| te (て) | 触って |
| Capacité (可能) | 触れる |
| Passif (受身) | 触られる |
| Commandement (使役) | 触らせる |
| Commande passive (使役受身) | 触らせられる |
| Conditions (条件) | 触れば |
| Commandement (命令) | 触れ |
| Volonté (意向) | 触ろう |
| Interdiction (禁止) | 触るな |
