Aucune donnée
Notification
Aucune notification
触手 (しょくしゅ) — tua; xúc tu
触手
tua
触手動物 しょくしゅどうぶつ
động vật có xúc tu
触手責め しょくしゅぜめ
tra tấn bằng xúc tu
触手冠 しょくしゅかん
vòng râu sờ (ở động vật hình rêu)
触手冠動物 しょくしゅかんどうぶつ
động vật nguyên sinh loài lophophorate
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay