Aucune donnée
Notification
Aucune notification
言い合い (いいあい) — cãi nhau, tranh chấp
言い合い
cãi nhau, tranh chấp
言い合う
Tranh luận
言い違い いいちがい
nói nhầm
言い間違い いいまちがい
nói nhầm, nói nhịu
言いにくい いいにくい
khó nói.
思い合う おもいあう
yêu nhau; nhớ nhau; cùng suy nghĩ giống nhau
言い辛い いいづらい
khó nói