言い回し (いいまわし) — cách nói; cách thể hiện; giải thích; biện hộ; lý do lý trấu; nói vòng vo
言い回し
い い ま わ し
Cách nói; cách thể hiện; giải thích; biện hộ; lý do lý trấu; nói vòng vo
うまい
(
へたな
)
言
い
回
し
Cách nói vòng vo khéo léo, thông minh (nói kém)
Recherche d'image

