Aucune donnée
Notification
Aucune notification
言語 (げんご) — ngôn ngữ
言語
ngôn ngữ
言語化 げんごか
sự nói thành lời
言語名 げんごめい
tên ngôn ngữ
言語生活 げんごせいかつ
ngôn ngữ đời sống
言語音 げんごおん
âm thanh ngôn ngữ
言語活動 げんごかつどう
hoạt động ngôn ngữ