訴訟 (そしょう) — sự kiện tụng; sự tranh chấp; sự kiện cáo
訴訟
そ しょ う
JLPTN1
Sự kiện tụng; sự tranh chấp; sự kiện cáo
〜
に
対
する
損害賠償
を
求
める
訴訟
Kiện cáo đòi bồi thường đối với việc ~
Thẩm án
Thưa kiện.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 訴訟
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 訴訟する/そしょうする |
| Passé (た) | 訴訟した |
| Négation (未然) | 訴訟しない |
| Poli (丁寧) | 訴訟します |
| te (て) | 訴訟して |
| Capacité (可能) | 訴訟できる |
| Passif (受身) | 訴訟される |
| Commandement (使役) | 訴訟させる |
| Commande passive (使役受身) | 訴訟させられる |
| Conditions (条件) | 訴訟すれば |
| Commandement (命令) | 訴訟しろ |
| Volonté (意向) | 訴訟しよう |
| Interdiction (禁止) | 訴訟するな |
