話し合う (はなしあう) — bàn bạc; bàn luận; thảo luận; trao đổi
話し合う
は な し あ う
は な し あ う
JLPTN3
Bàn bạc; bàn luận; thảo luận; trao đổi
彼
らはどうすれば
学校
を
綺麗
に
出来
るかを
話
し
合
った
。
Họ bàn bạc với nhau cách làm thế nào để trường có thể đẹp hơn. .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 話し合う
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 話し合う/はなしあう |
| Passé (た) | 話し合った |
| Négation (未然) | 話し合わない |
| Poli (丁寧) | 話し合います |
| te (て) | 話し合って |
| Capacité (可能) | 話し合える |
| Passif (受身) | 話し合われる |
| Commandement (使役) | 話し合わせる |
| Commande passive (使役受身) | 話し合わせられる |
| Conditions (条件) | 話し合えば |
| Commandement (命令) | 話し合え |
| Volonté (意向) | 話し合おう |
| Interdiction (禁止) | 話し合うな |
