Aucune donnée
Notification
Aucune notification
誘拐犯 (ゆうかいはん) — Người bắt cóc, kẻ bắt cóc
誘拐犯
Người bắt cóc, kẻ bắt cóc
誘拐犯人 ゆうかいはんにん
kẻ bắt cóc
犯罪 はんざい
can phạm
犯罪人 はんざいにん
Kẻ phạm tội, tội phạm
犯罪者 はんざいしゃ
kẻ phạm tội; kẻ có tội.
性犯罪 せいはんざい
tội ác liên quan đến vệic thoả mãn hành vi giới tính (tội hiếp dâm,...)