講演 (こうえん) — bài giảng; bài nói chuyện
講演
こ う え ん
JLPTN3
Bài giảng; bài nói chuyện
原子力発電
についてご
講演願
えますか
。
Ông có thể có một bài giảng về phát điện nguyên tử hộ tôi được không ?
Diễn giảng.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 講演
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 講演する/こうえんする |
| Passé (た) | 講演した |
| Négation (未然) | 講演しない |
| Poli (丁寧) | 講演します |
| te (て) | 講演して |
| Capacité (可能) | 講演できる |
| Passif (受身) | 講演される |
| Commandement (使役) | 講演させる |
| Commande passive (使役受身) | 講演させられる |
| Conditions (条件) | 講演すれば |
| Commandement (命令) | 講演しろ |
| Volonté (意向) | 講演しよう |
| Interdiction (禁止) | 講演するな |
