Aucune donnée
Notification
Aucune notification
譫妄 (せんもう せんぼう) — mê sảng
譫妄
mê sảng
振戦譫妄 しんせんせんもう
sảng rượu
妄想 「もうそう」「もうぞう」
hư ảo
妄想をする もうそうをする
mộng tưởng.
被害妄想 ひがいもうそう
bị mắc chứng bệnh hoang tuởng.
妄想性行動 もーそーせーこーどー
hành vi hoang tưởng